Công nghệ thông minh và xanh mở hướng phát triển bền vững cho ngành thực phẩm Việt Nam

09:09 - 15/10/2026

Từ công nghệ sấy nông sản thông minh, chế biến phi nhiệt đến bao gói tiên tiến và tận dụng phụ phẩm, những giải pháp công nghệ xanh đang mở ra hướng phát triển mới cho ngành thực phẩm Việt Nam. Tại Hội thảo “Công nghệ thông minh và bền vững cho ngành thực phẩm Việt Nam”, do Hội Khoa học và Công nghệ Lương thực, Thực phẩm Việt Nam (VAFoST) phối hợp với Informa Markets tổ chức trong khuôn khổ ProPak Hanoi 2026, các nhà khoa học và doanh nghiệp đã chia sẻ những giải pháp thiết thực nhằm nâng cao giá trị sản phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và thúc đẩy phát triển bền vững.

Các chuyên gia tham dự hội thảo "Công nghệ Thông minh và Bền vững cho Ngành Thực phẩm Việt Nam"

Ngày 14/10/2026, tại Trung tâm Triển lãm Quốc gia (Đông Anh, Hà Nội), Hội Khoa học và Công nghệ Lương thực, Thực phẩm Việt Nam (VAFoST) phối hợp cùng Informa Markets tổ chức Hội thảo khoa học chuyên ngành “Công nghệ thông minh và bền vững cho ngành thực phẩm Việt Nam”. Chương trình nằm trong khuôn khổ Triển lãm Quốc tế về công nghệ xử lý, chế biến và đóng gói – ProPak Hanoi 2026, lần đầu hiện diện tại thị trường phía Bắc.

Với sự tham gia của hơn 200 đại biểu là các nhà khoa học, chuyên gia, đại diện cơ quan quản lý và doanh nghiệp, hội thảo tạo diễn đàn trao đổi giữa nghiên cứu và sản xuất. Phát biểu khai mạc, GS.TS Ngô Xuân Bình, Phó Chủ tịch VAFoST, nhấn mạnh ý nghĩa của việc kết nối tri thức khoa học với nhu cầu đổi mới công nghệ của doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy khả năng ứng dụng những giải pháp tiên tiến vào thực tiễn.

GS.TS Ngô Xuân Bình, Phó Chủ tịch VAFoST, phát biểu khai mạc và chào mừng hội thảo

Cũng tại hội thảo, GS.TS Ngô Xuân Bình, chia sẻ về các chính sách của Đảng và Nhà nước đang tạo cơ sở thúc đẩy hoạt động đổi mới công nghệ. Trong đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 về Danh mục công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược, cùng Quyết định số 23/QĐ-TTg ngày 15/5/2026 về Danh mục công nghệ cao được ưu tiên đầu tư phát triển. Các lĩnh vực chế biến, bảo quản sản phẩm thực phẩm, thiết bị và bao gói được đề cập trong định hướng phát triển công nghệ phục vụ kinh tế - xã hội.

Đổi mới công nghệ phải bắt đầu từ nhu cầu sản xuất

Trong báo cáo đề dẫn “Thị trường thiết bị và công nghệ thực phẩm Việt Nam: Nhu cầu đổi mới, chuyển đổi xanh và số hóa”, PGS.TS Nguyễn Duy Lâm, Chủ tịch VAFoST, đặt vấn đề về cách tiếp cận đầu tư công nghệ. Theo nội dung được chia sẻ tại hội thảo, đổi mới không chỉ là bổ sung máy móc hiện đại mà còn là nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm và tổ chức lại quy trình để tạo giá trị gia tăng.

PGS.TS Nguyễn Duy Lâm, Chủ tịch VAFoST trình bày báo cáo dẫn đề

Hiệu quả của thiết bị cần được nhìn nhận xuyên suốt quá trình vận hành: với hệ thống sấy là độ đồng đều, chất lượng sau sấy và mức tiêu hao năng lượng; với công nghệ bảo quản là mức độ duy trì chất lượng và giảm hao hụt; với dây chuyền sản xuất là khả năng tích hợp, tự động hóa và sử dụng dữ liệu. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, xác định thứ tự ưu tiên đầu tư phù hợp thay vì chạy theo công nghệ đắt tiền.

Sấy nông sản thông minh và xanh: Tối ưu năng lượng, giảm tổn thất sau thu hoạch

Trong báo cáo “Sấy nông sản thông minh và xanh: Tích hợp AI/IoT để tối ưu năng lượng, giảm tổn thất và bảo đảm an toàn thực phẩm”, ThS. Phan Văn Hiệp, giảng viên Trường Đại học Văn Hiến, Giám đốc Công ty TNHH Giải pháp công nghệ thông minh ITS, tập trung vào một khâu có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản sau thu hoạch. Tham luận phân tích những yêu cầu thực tiễn đối với quá trình sấy nông sản, thực phẩm tại Việt Nam, đồng thời đánh giá thực trạng ứng dụng năng lượng mặt trời cho hoạt động này.

Nội dung trọng tâm là các thiết kế máy sấy sử dụng năng lượng mặt trời do nhóm nghiên cứu phát triển và những ưu điểm được giới thiệu trong báo cáo. Cùng với yếu tố sử dụng nguồn năng lượng tái tạo, hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) được đặt ra nhằm tăng khả năng theo dõi, kiểm soát quá trình vận hành, qua đó hướng tới tiết kiệm năng lượng và hạn chế hao hụt nguyên liệu. Đây là cách tiếp cận gắn giải pháp thiết bị với mục tiêu duy trì chất lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm và nâng giá trị sản phẩm sau sấy.

Báo cáo cũng đề cập các kết quả nghiên cứu của nhóm phát triển máy sấy năng lượng mặt trời, bao gồm những giải thưởng khoa học, văn bằng sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn chất lượng đã đạt được. Kịch bản hội thảo chưa nêu tên hay số hiệu cụ thể của từng thành tựu, vì vậy nội dung này được phản ánh ở mức khái quát. Đối với doanh nghiệp, điều đáng quan tâm là khả năng lựa chọn công nghệ sấy phù hợp loại nguyên liệu, điều kiện sản xuất và yêu cầu chất lượng đầu ra, thay vì chỉ so sánh công suất hoặc giá mua thiết bị.

Chế biến phi nhiệt và trích xuất xanh: Nâng giá trị nông – thủy sản, tận dụng phụ phẩm

PGS.TS Hoàng Thị Lệ Hằng, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Rau quả, trình bày báo cáo “Công nghệ chế biến phi nhiệt và trích xuất xanh cho nông – thủy sản: Tích hợp công nghệ số để nâng cao giá trị và tận dụng phụ phẩm”. Tham luận đặt vấn đề từ nghịch lý của chuỗi giá trị nông sản: xuất khẩu tăng trưởng nhưng tổn thất sau thu hoạch và nguồn phụ phẩm chưa được khai thác hiệu quả vẫn còn lớn.

Theo số liệu được dẫn tại hội thảo và phản ánh trên báo chuyên ngành, năm 2025 kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 70,09 tỷ USD, trong khi tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch được nêu ở mức 13–30%. Lượng phụ phẩm nông sản được ước tính khoảng 30–50 triệu tấn, cùng khoảng 1 triệu tấn phụ phẩm thủy sản, cho thấy dư địa gia tăng giá trị nếu có công nghệ xử lý phù hợp.

PGS.TS Hoàng Thị Lệ Hằng, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Rau quả, trình bày, với chủ đề “Công nghệ chế biến phi nhiệt và trích xuất xanh cho nông - thủy sản: Tích hợp công nghệ số để nâng cao giá trị và tận dụng phụ phẩm”

Nhóm giải pháp thứ nhất là công nghệ chế biến phi nhiệt, trong đó báo cáo đề cập xử lý áp suất cao (HPP), điện trường xung (PEF), plasma lạnh, siêu âm, tia cực tím UV-C và ozone. Các phương pháp này được xem xét nhằm hạn chế những tác động không mong muốn của quá trình xử lý nhiệt đến chất lượng, cấu trúc và hương vị thực phẩm. Thay vì áp dụng một công nghệ cho mọi nguyên liệu, lựa chọn phương pháp cần gắn với đặc tính sản phẩm và yêu cầu công đoạn chế biến.

Nhóm giải pháp thứ hai là trích xuất xanh để thu hồi những thành phần có giá trị từ phụ phẩm. Các kỹ thuật được giới thiệu gồm CO₂ siêu tới hạn, nước dưới tới hạn, siêu âm, vi sóng, enzyme và dung môi eutectic sâu tự nhiên (NADES). Chẳng hạn, đầu và vỏ tôm có thể được nghiên cứu thu hồi các hợp chất như astaxanthin, protein, chitosan và khoáng chất thông qua những bước trích ly phù hợp. Như vậy, phụ phẩm không chỉ là vấn đề xử lý chất thải mà còn có thể trở thành nguyên liệu cho chuỗi sản phẩm giá trị gia tăng; tuy nhiên, an toàn, hiệu quả chiết tách và tác động môi trường cần được kiểm chứng ở điều kiện ứng dụng thực tế.

Một điểm nhấn khác là mô hình tích hợp công nghệ số vào chế biến. Theo nội dung tham luận được báo chí ghi nhận, mô hình gồm bốn lớp: dữ liệu của từng mẻ sản xuất, mô hình dự đoán, bản sao số và hộ chiếu số phục vụ truy xuất. Hướng tiếp cận này cho phép liên kết thông tin quá trình với kiểm soát chất lượng và hiệu suất sử dụng nguyên liệu. Báo cáo cũng đề xuất thí điểm trong giai đoạn 2026–2027 ở ba chuỗi sản phẩm tôm, cá tra và trái cây, tiến tới từng bước nhân rộng đến năm 2030; đồng thời nhận diện các thách thức về vốn, năng lượng, nguyên liệu phân tán và khung pháp lý.

Bao gói tích hợp cho thực phẩm tươi: Từ vật liệu sinh học đến dự báo hạn sử dụng

Trong báo cáo “Giải pháp bao gói tích hợp cho thực phẩm tươi: Từ kiểm soát vi môi trường đến chức năng chủ động và thông minh”, PGS.TS Phạm Anh Tuấn, nguyên Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, đề xuất định hướng phát triển công nghệ bao gói sinh học đa chức năng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Điểm khởi đầu là khai thác nguồn vật liệu sinh học nội địa, nhất là từ phụ phẩm nông nghiệp, để hình thành những giải pháp bao gói có thể phối hợp với công nghệ bảo quản thực phẩm tươi.

PGS.TS Phạm Anh Tuấn, nguyên Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, trình bày tham luận “Giải pháp bao gói tích hợp cho thực phẩm tươi: Từ kiểm soát vi môi trường đến chức năng chủ động và thông minh

Báo cáo tiếp cận bao gói theo một hệ thống chức năng thay vì chỉ coi bao bì là vật chứa. Kiểm soát vi môi trường bên trong bao gói gắn với yêu cầu duy trì chất lượng sản phẩm; bao gói chủ động hướng đến tác động phù hợp lên điều kiện bảo quản, còn bao gói thông minh gắn với khả năng ghi nhận và cung cấp thông tin. Khi tích hợp IoT, AI và mô hình hóa dự báo hạn sử dụng, dữ liệu phát sinh trong quá trình lưu kho, vận chuyển có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng sản phẩm và quản lý chất lượng tốt hơn.

Các nhóm thực phẩm được đặt ở trung tâm của định hướng ứng dụng là rau quả, thịt và thủy sản tươi, vốn phụ thuộc chặt chẽ vào chuỗi lạnh. Theo tham luận, mục tiêu không dừng ở việc kéo dài bảo quản mà là tiến tới hệ công nghệ bao gói an toàn, được chuẩn hóa và có dữ liệu kiểm chứng. Bởi vậy, từ lựa chọn vật liệu, chức năng bảo quản đến mô hình dự báo hạn sử dụng đều cần được thử nghiệm theo đặc điểm thực phẩm và điều kiện phân phối cụ thể. Đây cũng là tiền đề để cân nhắc hiệu quả đầu tư, tính phù hợp với sản xuất trong nước và yêu cầu giảm tác động môi trường.

Ứng dụng công nghệ tại doanh nghiệp: Tính đủ chi phí và chọn đúng thị trường

Đại diện Công ty Công nghệ phẩm Ba Đình (BFC), trình bày tham luận “Ứng dụng công nghệ tiên tiến tại doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam: Kinh nghiệm đầu tư, tối ưu chi phí và tiếp cận thị trường”. Báo cáo đưa ra góc nhìn từ hoạt động sản xuất, trong bối cảnh doanh nghiệp thực phẩm cần chuyển dần từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu, nâng chất lượng và tạo giá trị gia tăng cao hơn. Theo đó, lựa chọn công nghệ trước hết phải xuất phát từ nhu cầu thị trường và đặc tính nguyên liệu, sau đó mới xác định cấu hình thiết bị và quy mô đầu tư.

Đại diện Công ty Công nghệ phẩm Ba Đình (BFC), trình bày tham luận “Ứng dụng công nghệ tiên tiến tại doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam: Kinh nghiệm đầu tư, tối ưu chi phí và tiếp cận thị trường

Về hiệu quả kinh tế, tham luận nhấn mạnh cách nhìn theo tổng chi phí sở hữu (TCO), không chỉ giá mua ban đầu mà cả chi phí vận hành, năng lượng, bảo trì và những nguồn lực cần thiết trong suốt quá trình khai thác thiết bị. Các công cụ được đề cập gồm thử nghiệm ở quy mô pilot trước khi triển khai rộng, lập cân bằng vật chất, số hóa quản trị năng lượng và tổ chức sản xuất theo hướng tuần hoàn. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học được xem là hướng hỗ trợ thử nghiệm và lựa chọn giải pháp có tính khả thi.

Ở đầu ra, báo cáo lưu ý xu hướng sản phẩm “nhãn sạch” (clean label), sử dụng thành phần tự nhiên và điều chỉnh giảm đường, muối theo nhu cầu thị trường; đồng thời nhấn mạnh quản trị rủi ro pháp lý trong cơ chế hậu kiểm và truy xuất nguồn gốc bằng dữ liệu số có khả năng liên thông. Những yếu tố này cho thấy đầu tư thiết bị chỉ là một phần của bài toán: công nghệ cần đi cùng quản trị chất lượng, dữ liệu và năng lực đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.

Đối thoại đa chiều về rào cản ứng dụng và trách nhiệm pháp lý

Sau báo cáo đề dẫn và bốn báo cáo chuyên đề, chương trình dành phiên thảo luận bàn tròn cho các diễn giả và khách mời trao đổi những câu hỏi xuất phát từ thực tiễn. Các nội dung được đặt ra bao gồm sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam đối với nhà cung cấp công nghệ quốc tế; tiềm năng bao gói thông minh, giảm phát thải; mức độ phù hợp của giải pháp mới với doanh nghiệp nhỏ và vừa; và cách nhận diện những chi phí ít được tính đủ trong dự án đầu tư.

Một vấn đề khác được đưa vào chương trình là trách nhiệm pháp lý khi sử dụng thông tin, khuyến nghị từ trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến an toàn và sức khỏe người tiêu dùng. Với sự tham gia của luật sư Đinh Thị Hòa, Giám đốc Công ty Luật Quốc tế DTH, chủ đề này nhấn mạnh yêu cầu kiểm chứng dữ liệu, dẫn nguồn và phân định trách nhiệm trong quá trình ứng dụng AI vào hoạt động chuyên môn và sản xuất.

Từ các tham luận và nội dung trao đổi, có thể thấy đổi mới công nghệ thực phẩm chỉ phát huy giá trị khi được triển khai theo nhu cầu cụ thể, có thử nghiệm, dữ liệu chứng minh và sự phối hợp giữa nhà khoa học, nhà cung cấp giải pháp và doanh nghiệp. Hội thảo do VAFoST và Informa Markets phối hợp tổ chức đã góp phần kết nối các góc nhìn đó, hướng đến ngành chế biến thực phẩm Việt Nam hiện đại hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển bền vững.


VAFoST

VAFoST tổ chức Hội thảo “Công nghệ thông minh và bền vững cho ngành thực phẩm Việt Nam” (15:28 - 24/09/2026)
Một số hình ảnh tại Đại hội đại biểu toàn quốc Liên hiêp Hội Việt Nam lần thứ IX, nhiệm kỳ 2026-2031 (10:22 - 29/08/2026)
Phiên thứ nhất Đại hội đại biểu toàn quốc Liên hiệp Hội Việt Nam lần thứ IX diễn ra thành công tốt đẹp (10:09 - 29/08/2026)
Đại hội IX Liên hiệp Hội Việt Nam: Phát huy trí tuệ, góp sức đưa đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình (10:01 - 29/08/2026)
Đại hội lần thứ III Liên hiệp Hội Việt Nam - bước phát triển mới trong tập hợp và phát huy trí tuệ đội ngũ trí thức (15:07 - 17/08/2026)